BỎ LẠI CHIẾC VÒ NƯỚC BÊN GIẾNG
VÀ NHỮNG BÀI HỌC RẤT ĐỜI CHO NGƯỜI KITÔ HỮU HÔM NAY
Có bao giờ bạn cố tình chọn đi siêu thị lúc… 2 giờ sáng, hay đi đường vòng chỉ để khỏi phải chào một người quen mà mình ngại gặp? Chỉ muốn lẩn vào một góc nào đó, tránh ánh mắt soi mói, những câu hỏi tò mò, những lời bàn tán sau lưng… Cảm giác ấy – tưởng rất “thời 5.0” – thật ra đã có từ hơn hai ngàn năm trước.
Tin Mừng Gioan chương 4 kể lại câu chuyện kinh điển về người phụ nữ Samari bên bờ giếng Gia-cóp. Nếu chỉ đọc qua, ta dễ coi đó là một cuộc đối thoại thần học trừu tượng. Nhưng nếu dừng lại, nhìn thật kỹ, ta sẽ thấy đó là một “phim tài liệu” về chính đời mình: những vùng tối muốn che giấu, những cơn khát giấu mặt, những “chiếc vò nước vô hình” mà ta ôm khư khư mãi không buông. Và trên hết, câu chuyện ấy cho thấy một Thiên Chúa không ngại băng qua vùng đất bị coi là ô uế, ngồi dưới cái nắng 12 giờ trưa, để… chờ một người đàn bà đang trốn chạy chính mình.
1. Giếng nước giữa trưa: nơi của những người muốn trốn
Khung cảnh 12 giờ trưa, mặt trời Trung Đông như thiêu như đốt. Giờ ấy, phụ nữ trong làng… chẳng ai ra giếng. Người ta đi lấy nước vào sáng sớm hoặc chiều mát – giờ vừa mát vừa… tiện tám chuyện. Vậy mà có một người đàn bà lầm lũi xách vò ra giếng, đúng cái giờ “cháy da cháy thịt” ấy. Chị cố tình chọn cái giờ không ai ra. Cũng như ta cố tình chọn giờ vắng người ở siêu thị, hoặc tránh một nhóm bạn mà ta biết sẽ nói gì về mình. Người phụ nữ này đang ở chế độ phòng thủ tuyệt đối, tự cô lập mình khỏi ánh nhìn và lời phán xét của làng xóm. Nhưng câu chuyện còn căng thẳng hơn thế. Rào cản sắc tộc – tôn giáo: người Do Thái và Samari thù ghét nhau hơn 700 năm. Người Do Thái sùng đạo thà đi đường vòng xa, băng qua sông Giođan hai lần, chấp nhận nguy hiểm, còn hơn đặt chân lên đất Samari. Rào cản giới tính: một rabbi Do Thái đàng hoàng không được phép đứng nói chuyện riêng với một phụ nữ lạ giữa chốn công cộng. Vậy mà Chúa Giêsu – một người Do Thái – lại cố tình đi thẳng xuyên vùng Samari, mệt mỏi, ngồi ngay bờ giếng ấy, và khi người phụ nữ xuất hiện, Ngài lên tiếng trước: “Chị cho tôi xin chút nước uống.” Không phải là một bài giảng đạo đức, không phải một phép lạ ngoạn mục, mà là một lời xin – rất người, rất khiêm nhường. Đấng tạo dựng các đại dương, nắm giữ nguồn nước sự sống, lại đặt mình vào chỗ thiếu thốn. Ngài không đến như quan tòa để xử tội quá khứ của chị, cũng không đến như “đấng ân nhân bề trên” ban ơn bố thí. Ngài đến như một người khát, đang cần chị. Ngài trao lại cho chị phẩm giá: cho chị thấy chị có một điều mà Ngài đang cần.
Trong đời sống truyền giáo hôm nay, chúng ta thường… làm ngược lại:
Ta thích đứng trên bục cao, nói rất nhiều, nhưng ít khi chịu ngồi xuống bên “bờ giếng” của người khác, nơi những nhu cầu rất đời thường của họ: một ly nước, một câu chuyện, một nỗi lo cơm áo, một bi kịch gia đình. Ta sẵn sàng phân tích giáo lý, tranh luận tôn giáo, nhưng ít chịu bắt đầu từ một cử chỉ khiêm nhường và đồng cảm. Câu chuyện bên giếng nhắc chúng ta: Truyền giáo không bắt đầu từ kiến thức, mà bắt đầu từ việc dám đến gần, dám xin, dám bước xuống, dám lắng nghe. Đôi khi, để đưa Đức Kitô đến với người khác, ta không cần nói nhiều; ta chỉ cần dám ngồi xuống, chia sẻ một “cơn khát người” với họ.
2. “Ta khát”: những cơn khát không được đặt tên
Từ lời xin nước bên giếng, Chúa Giêsu dẫn câu chuyện sang một khía cạnh sâu hơn:
“Ai uống nước này sẽ lại khát; ai uống nước Ta ban, sẽ không bao giờ còn khát…” Nước giếng Gia-cóp giải khát một lát, rồi lại khát. Cũng như rất nhiều thứ mà ta đang mải miết đuổi theo hôm nay: Mua sắm không ngừng, lướt mạng vô thức hàng giờ, cày việc đến kiệt sức để được công nhận, tìm kiếm sự chú ý, “like”, “share” của người đời…
Ta tưởng chúng sẽ lấp đầy khoảng trống bên trong. Nhưng sau mỗi lần thỏa mãn, cảm giác trống rỗng lại trở về, thậm chí sâu hơn trước. Giáo huấn Công giáo nói rất hay: Trong lòng mỗi người có một “khoảng trống mang hình Thiên Chúa”. Không gì – ngoại trừ chính Ngài – có thể lấp đầy.
Khoảnh khắc Chúa Giêsu xin nước bên giếng gợi nhớ đến lời trối thứ năm trên Thập Giá: “Ta khát.” Không chỉ khát nước thể lý, mà là cơn khát thần linh: Khát được yêu và được đáp lại, Khát cho con người đón nhận ơn cứu độ, Khát được chúng ta… khát Ngài. Thiên Chúa khát sự khao khát của chúng ta. Và giữa một thế giới quay cuồng với vô số “cơn khát giả” – thành công, hưởng thụ, quyền lực, ảo tưởng – Ngài vẫn âm thầm chờ ta nhận ra cơn khát thật: khát nước hằng sống, khát Thánh Thần, khát một tình yêu không phản bội.
Mỗi lần ta thấy mình bồn chồn vô cớ, mỗi lần ta nghiện lướt điện thoại đến mức quên giờ, mỗi lần ta lao đầu vào mua sắm, ăn uống, giải trí… để “đỡ buồn”, hãy thử dừng lại 1 phút và hỏi: “Con đang thật sự khát gì? Con đang tìm nước ở giếng nào? Có phải con đang dùng nước giếng Gia-cóp để chữa một cơn khát mà chỉ nước hằng sống mới chạm tới được không?” Có thể, nỗi chán chường kéo dài không phải vì ta thiếu thêm một chiếc điện thoại mới, mà vì ta ít để Chúa giải khát linh hồn qua cầu nguyện, Lời Chúa, Thánh Lễ, các bí tích.
3. Năm đời chồng và những “tình nhân vô hình” của chúng ta
Khi người phụ nữ tỏ ra hứng thú với “nước hằng sống”, Chúa Giêsu bất ngờ… bẻ lái câu chuyện:
“Chị hãy về gọi chồng chị rồi trở lại đây.” Một câu đụng thẳng vào chỗ đau. Chị đáp: “Tôi không có chồng.” Chúa nhẹ nhàng xác nhận: “Chị nói đúng. Chị đã có năm đời chồng, và người hiện sống với chị không phải là chồng chị.” Câu nói ấy nghe như… moi đời tư. Nhưng đằng sau là một chiều sâu thần học rất lớn: “Năm người chồng” ấy gợi lại năm dân ngoại mà đế quốc Át-sua đã đem vào Samaria, cùng với năm thần ngoại của họ (x. 2 V 17). Dân Samari thờ Thiên Chúa, nhưng đồng thời lập bàn thờ cho năm tà thần kia – một dạng ngoại tình thiêng liêng, bội ước với Đức Chúa. Người phụ nữ Samari với năm đời chồng và người thứ sáu không phải chồng hợp pháp trở thành bức tranh thu nhỏ của cả dân tộc: Sống trong tình trạng “đa tình” tôn giáo, Nửa tin Chúa, nửa gắn bó với ngẫu tượng. Nhưng điều đẹp nhất không phải ở chỗ phơi bày, mà là cách Chúa phơi bày: Không một lời mắng mỏ, Không gọi chị là tội nhân, Không giảng một bài luân lý nào.
Ngài chỉ nói: “Chị đã nói sự thật.” Sự thật được nói ra trong một không gian an toàn. Lần đầu tiên, có một người biết hết mọi ngóc ngách tăm tối của chị – mà không nghiền nát chị bằng ánh mắt khinh bỉ.
Ở đây, ta thấy thấp thoáng hình ảnh tòa giải tội: Nơi đó, ta không kể gì mà Chúa chưa biết. Ta chỉ đặt tên cho điều Ngài đã biết, để ánh sáng của Ngài chạm vào. Ta không bị nghiền nát, mà được chữa lành. Những “người chồng” hôm nay có thể là: Sự kiêu ngạo: lúc nào cũng nghĩ mình đúng.
Thói ích kỷ: chỉ biết mình, dửng dưng trước đau khổ người khác. Đam mê lệch lạc: nghiện nóng giận, nghiện nói xấu, nghiện “sống ảo”. Những dàn xếp mập mờ: gian dối trong làm ăn, tính toán trong tương quan. Sống đạo không phải là giả vờ trước mặt Chúa, vì Ngài nhìn xuyên qua mọi lớp mặt nạ. Bước vào tòa giải tội là dám để mình được Chúa nói sự thật, không phải để bị trừng phạt, mà để bắt đầu tự do.
4. Thờ phượng trong Thần Khí và Sự Thật: từ nhà thờ bước ra… bãi xe
Khi bị chạm vào nỗi đau sâu nhất, người phụ nữ liền… đổi chủ đề: “Cha ông chúng tôi thờ phượng trên núi này, còn các ông bảo phải lên Giêrusalem…” Rất giống chúng ta, bị chạm vào chỗ nhạy cảm là lảng sang chuyện… thần học, chính trị, chuyện “người ta”, để khỏi phải nói về chính mình. Chúa Giêsu không mắc bẫy tranh luận. Ngài nhân cơ hội ấy công bố một bước ngoặt:
“Đã đến giờ, và chính là lúc này, những người thờ phượng đích thực sẽ thờ phượng Cha trong Thần Khí và Sự Thật.” Thiên Chúa không bị nhốt trên núi Garizim hay trong Đền Thờ Giêrusalem.
Ngài muốn ngự trong chính trái tim người thờ phượng. Bài học rất thực: Chúng ta có thể dự lễ rất sốt sắng Chúa Nhật, quỳ đẹp, làm dấu chuẩn, hát hay, đọc kinh đúng… Nhưng bước ra bãi xe nhà thờ, sẵn sàng chửi bới chỉ vì một vết xước nhỏ; về nhà, mắng con, mắng vợ/chồng tơi tả. Đi làm, gian dối, chèn ép, nói xấu, tranh giành bằng mọi giá. Thờ phượng trong Thần Khí và Sự Thật không cho phép kiểu “hai mặt” ấy. Bàn thờ thật không chỉ ở nhà thờ, mà ở nơi ta sát tế cái tôi kiêu ngạo, ở chỗ ta dám sống công bằng, tử tế, bao dung từ thứ Hai đến thứ Bảy, chứ không phải chỉ “đạo mạo” sáng Chúa Nhật. Thờ phượng thật là đem Lời Chúa bước ra ngoài cổng nhà thờ, để hóa thành thái độ, lời nói, lựa chọn nơi công ty, gia đình, ngoài đường phố.
5. Bỏ lại chiếc vò nước: dứt khoát với quá khứ, đứng lên mà đi
Đỉnh điểm của cuộc gặp gỡ là một chi tiết nhỏ nhưng… đắt giá: “Người phụ nữ bỏ lại vò nước, chạy vào thành và nói với mọi người: ‘Đến mà xem, có một người đã nói cho tôi mọi việc tôi đã làm. Người đó có phải là Đấng Kitô chăng?” Chiếc vò nước bằng đất nung ngày xưa không rẻ. Lại là vật sinh tồn giữa xứ nóng – không có vò thì chẳng lấy nước được. Suốt bao năm, chiếc vò ấy:
Là công cụ để chị duy trì sự sống, Nhưng cũng là biểu tượng của gánh nặng nhục nhã: gắn với giờ ra giếng giữa trưa, gắn với những bước chân lén lút tránh người, gắn với nỗi sợ ánh mắt khinh bỉ.
Bỏ lại chiếc vò là bước ngoặt: Cơn khát vật chất không còn điều khiển đời chị, nỗi sợ phán xét bị nước hằng sống rửa trôi. Từ một người trốn đám đông, chị trở thành người chạy vào giữa đám đông để loan báo. Một “tín đồ có tiếng xấu” trở thành nhà truyền giáo đầu tiên hiện diện trong Tin Mừng Gioan, đưa cả một thành phố đến với Chúa. Dân làng sau khi gặp Chúa đã nói với chị:
“Không còn phải vì lời chị kể mà chúng tôi tin; chính chúng tôi đã nghe và biết rằng Người thật là Đấng Cứu Độ trần gian.” Để trở thành chứng nhân, không cần hoàn hảo, không cần “sạch hồ sơ”, không cần am hiểu giáo lý như thần học gia. Điều thuyết phục người khác không phải là lý luận cao siêu, mà là một đời sống đang được hoán cải thật.
Người phụ nữ Samari không mở lớp giáo lý, không tổ chức khóa tĩnh tâm, không có bằng thần học. Chị chỉ kể lại trải nghiệm được biết hết – mà vẫn được yêu thương.
Chúng ta cũng vậy: Một khi để Chúa chạm vào vùng tối đời mình, một khi nếm được niềm vui tha thứ trong tòa giải tội, một khi dám sống thật và được Ngài đỡ dậy, ta cũng có thể lặng lẽ mang Chúa đến cho người khác, qua chính câu chuyện đời mình.
6. Chiếc vò nước vô hình của tôi là gì?
Cuối cùng, câu chuyện để lại một câu hỏi rất riêng cho từng người: Chiếc vò nước nào tôi đang ôm khư khư bên giếng đời mình? Nó có thể là một mối oán hận cũ, ta không chịu tha, một mặc cảm tội lỗi, ta không chịu tin rằng Chúa đã tha, một thói quen xấu ta luôn tự biện minh: “Tính con vậy rồi”, một cái tôi quá lớn, không cho phép mình xin lỗi, không cho phép mình… thua.
Những “chiếc vò” ấy làm chân ta nặng trĩu, không cho ta chạy đi trong tự do, ngăn cản ta sống trọn niềm vui của Thần Khí và Sự Thật.
Chúa Giêsu hôm nay vẫn đang ngồi bên những “giếng nước” của đời ta: Trong văn phòng căng thẳng, trên chiếc xe kẹt cứng giờ tan tầm, trong căn phòng đêm khuya khi ta thấy mình cô đơn nhất, trong những khoảnh khắc ta không biết bấu víu vào đâu nữa. Ngài không ngại đường xa, không ngại giờ nắng, chỉ mong gặp ta một mình, để nói thật với ta về ta, và cho ta uống nước hằng sống.
Phần còn lại là của ta: Ta có dám để Ngài nhìn sâu vào cuộc đời mình, dám gọi tên những “người chồng” giả dối, dám bước vào “tòa giải tội bên bờ giếng” hôm nay, và nhất là – dám bỏ lại chiếc vò nước bên giếng cũ để chạy đi trong tự do không?
Ước gì mỗi chúng ta, trong tuần lễ tới, có thể dành một chút thời gian thinh lặng với Chúa và hỏi:
“Lạy Chúa, chiếc vò nước của con là gì?” “Con đang uống nước ở giếng nào?”
“Xin cho con can đảm bỏ nó lại bên bờ giếng của riêng con, để bước vào niềm vui được gặp Chúa thật và mang Chúa đến cho anh chị em con.”
Đó là cách câu chuyện xưa bên giếng Gia-cóp trở thành một câu chuyện rất mới giữa đời thường, giữa cộng đoàn, trong chính đời sống thường ngày của mỗi người Kitô hữu chúng ta.
Vọng Sinh
Nguồn tham khảo:
- https://johntsquires.com/2023/03/08/a-well-two-mountains-and-five-husbands-john-4-lent-3a/
- https://www.tonggiaophanhanoi.org/chua-nhat-iii-mua-chay-nam-a/
- https://tgpsaigon.net/bai-viet/chua-nhat-tuan-3-mua-chay-nam-a-59714
- https://gpcantho.com/cac-bai-suy-niem-chua-nhat-3-mua-chay-a/
- https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/di-ngon-thu-nam-cua-chua-tren-thanh-gia-ta-khat--50594
- http://www.kinhthanhchodantocviet.com/giang4phan1.html
- https://hermeneutics.stackexchange.com/questions/4907/is-the-water-jar-in-john-428-a-symbol
- https://www.reddit.com/r/TrueChristian/comments/1i16p9f/question_about_the_samaritan_woman/
- https://israelbiblicalstudies.com/blog/category/jewish-studies/jesus-and-the-samaritan-woman-reading-it-differently/
- https://www.journeywithjesus.net/essays/2561-the-woman-at-the-well-2
VÀ NHỮNG BÀI HỌC RẤT ĐỜI CHO NGƯỜI KITÔ HỮU HÔM NAY
Có bao giờ bạn cố tình chọn đi siêu thị lúc… 2 giờ sáng, hay đi đường vòng chỉ để khỏi phải chào một người quen mà mình ngại gặp? Chỉ muốn lẩn vào một góc nào đó, tránh ánh mắt soi mói, những câu hỏi tò mò, những lời bàn tán sau lưng… Cảm giác ấy – tưởng rất “thời 5.0” – thật ra đã có từ hơn hai ngàn năm trước.
Tin Mừng Gioan chương 4 kể lại câu chuyện kinh điển về người phụ nữ Samari bên bờ giếng Gia-cóp. Nếu chỉ đọc qua, ta dễ coi đó là một cuộc đối thoại thần học trừu tượng. Nhưng nếu dừng lại, nhìn thật kỹ, ta sẽ thấy đó là một “phim tài liệu” về chính đời mình: những vùng tối muốn che giấu, những cơn khát giấu mặt, những “chiếc vò nước vô hình” mà ta ôm khư khư mãi không buông. Và trên hết, câu chuyện ấy cho thấy một Thiên Chúa không ngại băng qua vùng đất bị coi là ô uế, ngồi dưới cái nắng 12 giờ trưa, để… chờ một người đàn bà đang trốn chạy chính mình.
1. Giếng nước giữa trưa: nơi của những người muốn trốn
Khung cảnh 12 giờ trưa, mặt trời Trung Đông như thiêu như đốt. Giờ ấy, phụ nữ trong làng… chẳng ai ra giếng. Người ta đi lấy nước vào sáng sớm hoặc chiều mát – giờ vừa mát vừa… tiện tám chuyện. Vậy mà có một người đàn bà lầm lũi xách vò ra giếng, đúng cái giờ “cháy da cháy thịt” ấy. Chị cố tình chọn cái giờ không ai ra. Cũng như ta cố tình chọn giờ vắng người ở siêu thị, hoặc tránh một nhóm bạn mà ta biết sẽ nói gì về mình. Người phụ nữ này đang ở chế độ phòng thủ tuyệt đối, tự cô lập mình khỏi ánh nhìn và lời phán xét của làng xóm. Nhưng câu chuyện còn căng thẳng hơn thế. Rào cản sắc tộc – tôn giáo: người Do Thái và Samari thù ghét nhau hơn 700 năm. Người Do Thái sùng đạo thà đi đường vòng xa, băng qua sông Giođan hai lần, chấp nhận nguy hiểm, còn hơn đặt chân lên đất Samari. Rào cản giới tính: một rabbi Do Thái đàng hoàng không được phép đứng nói chuyện riêng với một phụ nữ lạ giữa chốn công cộng. Vậy mà Chúa Giêsu – một người Do Thái – lại cố tình đi thẳng xuyên vùng Samari, mệt mỏi, ngồi ngay bờ giếng ấy, và khi người phụ nữ xuất hiện, Ngài lên tiếng trước: “Chị cho tôi xin chút nước uống.” Không phải là một bài giảng đạo đức, không phải một phép lạ ngoạn mục, mà là một lời xin – rất người, rất khiêm nhường. Đấng tạo dựng các đại dương, nắm giữ nguồn nước sự sống, lại đặt mình vào chỗ thiếu thốn. Ngài không đến như quan tòa để xử tội quá khứ của chị, cũng không đến như “đấng ân nhân bề trên” ban ơn bố thí. Ngài đến như một người khát, đang cần chị. Ngài trao lại cho chị phẩm giá: cho chị thấy chị có một điều mà Ngài đang cần.
Trong đời sống truyền giáo hôm nay, chúng ta thường… làm ngược lại:
Ta thích đứng trên bục cao, nói rất nhiều, nhưng ít khi chịu ngồi xuống bên “bờ giếng” của người khác, nơi những nhu cầu rất đời thường của họ: một ly nước, một câu chuyện, một nỗi lo cơm áo, một bi kịch gia đình. Ta sẵn sàng phân tích giáo lý, tranh luận tôn giáo, nhưng ít chịu bắt đầu từ một cử chỉ khiêm nhường và đồng cảm. Câu chuyện bên giếng nhắc chúng ta: Truyền giáo không bắt đầu từ kiến thức, mà bắt đầu từ việc dám đến gần, dám xin, dám bước xuống, dám lắng nghe. Đôi khi, để đưa Đức Kitô đến với người khác, ta không cần nói nhiều; ta chỉ cần dám ngồi xuống, chia sẻ một “cơn khát người” với họ.
2. “Ta khát”: những cơn khát không được đặt tên
Từ lời xin nước bên giếng, Chúa Giêsu dẫn câu chuyện sang một khía cạnh sâu hơn:
“Ai uống nước này sẽ lại khát; ai uống nước Ta ban, sẽ không bao giờ còn khát…” Nước giếng Gia-cóp giải khát một lát, rồi lại khát. Cũng như rất nhiều thứ mà ta đang mải miết đuổi theo hôm nay: Mua sắm không ngừng, lướt mạng vô thức hàng giờ, cày việc đến kiệt sức để được công nhận, tìm kiếm sự chú ý, “like”, “share” của người đời…
Ta tưởng chúng sẽ lấp đầy khoảng trống bên trong. Nhưng sau mỗi lần thỏa mãn, cảm giác trống rỗng lại trở về, thậm chí sâu hơn trước. Giáo huấn Công giáo nói rất hay: Trong lòng mỗi người có một “khoảng trống mang hình Thiên Chúa”. Không gì – ngoại trừ chính Ngài – có thể lấp đầy.
Khoảnh khắc Chúa Giêsu xin nước bên giếng gợi nhớ đến lời trối thứ năm trên Thập Giá: “Ta khát.” Không chỉ khát nước thể lý, mà là cơn khát thần linh: Khát được yêu và được đáp lại, Khát cho con người đón nhận ơn cứu độ, Khát được chúng ta… khát Ngài. Thiên Chúa khát sự khao khát của chúng ta. Và giữa một thế giới quay cuồng với vô số “cơn khát giả” – thành công, hưởng thụ, quyền lực, ảo tưởng – Ngài vẫn âm thầm chờ ta nhận ra cơn khát thật: khát nước hằng sống, khát Thánh Thần, khát một tình yêu không phản bội.
Mỗi lần ta thấy mình bồn chồn vô cớ, mỗi lần ta nghiện lướt điện thoại đến mức quên giờ, mỗi lần ta lao đầu vào mua sắm, ăn uống, giải trí… để “đỡ buồn”, hãy thử dừng lại 1 phút và hỏi: “Con đang thật sự khát gì? Con đang tìm nước ở giếng nào? Có phải con đang dùng nước giếng Gia-cóp để chữa một cơn khát mà chỉ nước hằng sống mới chạm tới được không?” Có thể, nỗi chán chường kéo dài không phải vì ta thiếu thêm một chiếc điện thoại mới, mà vì ta ít để Chúa giải khát linh hồn qua cầu nguyện, Lời Chúa, Thánh Lễ, các bí tích.
3. Năm đời chồng và những “tình nhân vô hình” của chúng ta
Khi người phụ nữ tỏ ra hứng thú với “nước hằng sống”, Chúa Giêsu bất ngờ… bẻ lái câu chuyện:
“Chị hãy về gọi chồng chị rồi trở lại đây.” Một câu đụng thẳng vào chỗ đau. Chị đáp: “Tôi không có chồng.” Chúa nhẹ nhàng xác nhận: “Chị nói đúng. Chị đã có năm đời chồng, và người hiện sống với chị không phải là chồng chị.” Câu nói ấy nghe như… moi đời tư. Nhưng đằng sau là một chiều sâu thần học rất lớn: “Năm người chồng” ấy gợi lại năm dân ngoại mà đế quốc Át-sua đã đem vào Samaria, cùng với năm thần ngoại của họ (x. 2 V 17). Dân Samari thờ Thiên Chúa, nhưng đồng thời lập bàn thờ cho năm tà thần kia – một dạng ngoại tình thiêng liêng, bội ước với Đức Chúa. Người phụ nữ Samari với năm đời chồng và người thứ sáu không phải chồng hợp pháp trở thành bức tranh thu nhỏ của cả dân tộc: Sống trong tình trạng “đa tình” tôn giáo, Nửa tin Chúa, nửa gắn bó với ngẫu tượng. Nhưng điều đẹp nhất không phải ở chỗ phơi bày, mà là cách Chúa phơi bày: Không một lời mắng mỏ, Không gọi chị là tội nhân, Không giảng một bài luân lý nào.
Ngài chỉ nói: “Chị đã nói sự thật.” Sự thật được nói ra trong một không gian an toàn. Lần đầu tiên, có một người biết hết mọi ngóc ngách tăm tối của chị – mà không nghiền nát chị bằng ánh mắt khinh bỉ.
Ở đây, ta thấy thấp thoáng hình ảnh tòa giải tội: Nơi đó, ta không kể gì mà Chúa chưa biết. Ta chỉ đặt tên cho điều Ngài đã biết, để ánh sáng của Ngài chạm vào. Ta không bị nghiền nát, mà được chữa lành. Những “người chồng” hôm nay có thể là: Sự kiêu ngạo: lúc nào cũng nghĩ mình đúng.
Thói ích kỷ: chỉ biết mình, dửng dưng trước đau khổ người khác. Đam mê lệch lạc: nghiện nóng giận, nghiện nói xấu, nghiện “sống ảo”. Những dàn xếp mập mờ: gian dối trong làm ăn, tính toán trong tương quan. Sống đạo không phải là giả vờ trước mặt Chúa, vì Ngài nhìn xuyên qua mọi lớp mặt nạ. Bước vào tòa giải tội là dám để mình được Chúa nói sự thật, không phải để bị trừng phạt, mà để bắt đầu tự do.
4. Thờ phượng trong Thần Khí và Sự Thật: từ nhà thờ bước ra… bãi xe
Khi bị chạm vào nỗi đau sâu nhất, người phụ nữ liền… đổi chủ đề: “Cha ông chúng tôi thờ phượng trên núi này, còn các ông bảo phải lên Giêrusalem…” Rất giống chúng ta, bị chạm vào chỗ nhạy cảm là lảng sang chuyện… thần học, chính trị, chuyện “người ta”, để khỏi phải nói về chính mình. Chúa Giêsu không mắc bẫy tranh luận. Ngài nhân cơ hội ấy công bố một bước ngoặt:
“Đã đến giờ, và chính là lúc này, những người thờ phượng đích thực sẽ thờ phượng Cha trong Thần Khí và Sự Thật.” Thiên Chúa không bị nhốt trên núi Garizim hay trong Đền Thờ Giêrusalem.
Ngài muốn ngự trong chính trái tim người thờ phượng. Bài học rất thực: Chúng ta có thể dự lễ rất sốt sắng Chúa Nhật, quỳ đẹp, làm dấu chuẩn, hát hay, đọc kinh đúng… Nhưng bước ra bãi xe nhà thờ, sẵn sàng chửi bới chỉ vì một vết xước nhỏ; về nhà, mắng con, mắng vợ/chồng tơi tả. Đi làm, gian dối, chèn ép, nói xấu, tranh giành bằng mọi giá. Thờ phượng trong Thần Khí và Sự Thật không cho phép kiểu “hai mặt” ấy. Bàn thờ thật không chỉ ở nhà thờ, mà ở nơi ta sát tế cái tôi kiêu ngạo, ở chỗ ta dám sống công bằng, tử tế, bao dung từ thứ Hai đến thứ Bảy, chứ không phải chỉ “đạo mạo” sáng Chúa Nhật. Thờ phượng thật là đem Lời Chúa bước ra ngoài cổng nhà thờ, để hóa thành thái độ, lời nói, lựa chọn nơi công ty, gia đình, ngoài đường phố.
5. Bỏ lại chiếc vò nước: dứt khoát với quá khứ, đứng lên mà đi
Đỉnh điểm của cuộc gặp gỡ là một chi tiết nhỏ nhưng… đắt giá: “Người phụ nữ bỏ lại vò nước, chạy vào thành và nói với mọi người: ‘Đến mà xem, có một người đã nói cho tôi mọi việc tôi đã làm. Người đó có phải là Đấng Kitô chăng?” Chiếc vò nước bằng đất nung ngày xưa không rẻ. Lại là vật sinh tồn giữa xứ nóng – không có vò thì chẳng lấy nước được. Suốt bao năm, chiếc vò ấy:
Là công cụ để chị duy trì sự sống, Nhưng cũng là biểu tượng của gánh nặng nhục nhã: gắn với giờ ra giếng giữa trưa, gắn với những bước chân lén lút tránh người, gắn với nỗi sợ ánh mắt khinh bỉ.
Bỏ lại chiếc vò là bước ngoặt: Cơn khát vật chất không còn điều khiển đời chị, nỗi sợ phán xét bị nước hằng sống rửa trôi. Từ một người trốn đám đông, chị trở thành người chạy vào giữa đám đông để loan báo. Một “tín đồ có tiếng xấu” trở thành nhà truyền giáo đầu tiên hiện diện trong Tin Mừng Gioan, đưa cả một thành phố đến với Chúa. Dân làng sau khi gặp Chúa đã nói với chị:
“Không còn phải vì lời chị kể mà chúng tôi tin; chính chúng tôi đã nghe và biết rằng Người thật là Đấng Cứu Độ trần gian.” Để trở thành chứng nhân, không cần hoàn hảo, không cần “sạch hồ sơ”, không cần am hiểu giáo lý như thần học gia. Điều thuyết phục người khác không phải là lý luận cao siêu, mà là một đời sống đang được hoán cải thật.
Người phụ nữ Samari không mở lớp giáo lý, không tổ chức khóa tĩnh tâm, không có bằng thần học. Chị chỉ kể lại trải nghiệm được biết hết – mà vẫn được yêu thương.
Chúng ta cũng vậy: Một khi để Chúa chạm vào vùng tối đời mình, một khi nếm được niềm vui tha thứ trong tòa giải tội, một khi dám sống thật và được Ngài đỡ dậy, ta cũng có thể lặng lẽ mang Chúa đến cho người khác, qua chính câu chuyện đời mình.
6. Chiếc vò nước vô hình của tôi là gì?
Cuối cùng, câu chuyện để lại một câu hỏi rất riêng cho từng người: Chiếc vò nước nào tôi đang ôm khư khư bên giếng đời mình? Nó có thể là một mối oán hận cũ, ta không chịu tha, một mặc cảm tội lỗi, ta không chịu tin rằng Chúa đã tha, một thói quen xấu ta luôn tự biện minh: “Tính con vậy rồi”, một cái tôi quá lớn, không cho phép mình xin lỗi, không cho phép mình… thua.
Những “chiếc vò” ấy làm chân ta nặng trĩu, không cho ta chạy đi trong tự do, ngăn cản ta sống trọn niềm vui của Thần Khí và Sự Thật.
Chúa Giêsu hôm nay vẫn đang ngồi bên những “giếng nước” của đời ta: Trong văn phòng căng thẳng, trên chiếc xe kẹt cứng giờ tan tầm, trong căn phòng đêm khuya khi ta thấy mình cô đơn nhất, trong những khoảnh khắc ta không biết bấu víu vào đâu nữa. Ngài không ngại đường xa, không ngại giờ nắng, chỉ mong gặp ta một mình, để nói thật với ta về ta, và cho ta uống nước hằng sống.
Phần còn lại là của ta: Ta có dám để Ngài nhìn sâu vào cuộc đời mình, dám gọi tên những “người chồng” giả dối, dám bước vào “tòa giải tội bên bờ giếng” hôm nay, và nhất là – dám bỏ lại chiếc vò nước bên giếng cũ để chạy đi trong tự do không?
Ước gì mỗi chúng ta, trong tuần lễ tới, có thể dành một chút thời gian thinh lặng với Chúa và hỏi:
“Lạy Chúa, chiếc vò nước của con là gì?” “Con đang uống nước ở giếng nào?”
“Xin cho con can đảm bỏ nó lại bên bờ giếng của riêng con, để bước vào niềm vui được gặp Chúa thật và mang Chúa đến cho anh chị em con.”
Đó là cách câu chuyện xưa bên giếng Gia-cóp trở thành một câu chuyện rất mới giữa đời thường, giữa cộng đoàn, trong chính đời sống thường ngày của mỗi người Kitô hữu chúng ta.
Vọng Sinh
Nguồn tham khảo:
- https://johntsquires.com/2023/03/08/a-well-two-mountains-and-five-husbands-john-4-lent-3a/
- https://www.tonggiaophanhanoi.org/chua-nhat-iii-mua-chay-nam-a/
- https://tgpsaigon.net/bai-viet/chua-nhat-tuan-3-mua-chay-nam-a-59714
- https://gpcantho.com/cac-bai-suy-niem-chua-nhat-3-mua-chay-a/
- https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/di-ngon-thu-nam-cua-chua-tren-thanh-gia-ta-khat--50594
- http://www.kinhthanhchodantocviet.com/giang4phan1.html
- https://hermeneutics.stackexchange.com/questions/4907/is-the-water-jar-in-john-428-a-symbol
- https://www.reddit.com/r/TrueChristian/comments/1i16p9f/question_about_the_samaritan_woman/
- https://israelbiblicalstudies.com/blog/category/jewish-studies/jesus-and-the-samaritan-woman-reading-it-differently/
- https://www.journeywithjesus.net/essays/2561-the-woman-at-the-well-2