BÌNH LUẬN: Những điểm mơ hồ nảy sinh từ văn kiện ‘Amoris Laetitia’ đã đặt các linh mục – những người đang trực tiếp làm việc tại cơ sở – vào một tình thế gần như không thể xoay xở; đồng thời, điều này càng gây thêm bối rối cho nhiều lương tâm vốn đã đang hoang mang.

Larry Chapp, trong bản tin của National Catholic Register ngày 20 tháng 10 năm 2026, viết rằng: Cuộc họp tại Rome về việc áp dụng mục vụ văn kiện ‘Amoris Laetitia’ đã kết thúc. Kết quả từ các cuộc thảo luận này vẫn còn là điều cần chờ đợi, khi chúng ta trông đợi một văn kiện từ Đức Giáo Hoàng Leo XIV – văn kiện sẽ trình bày cách hiểu và phân tích của ngài về những nội dung đã được thảo luận.
Nhiều người tham dự mô tả cuộc họp này như một thực hành về “tính hiệp hành” (synodality). Tôi cho rằng cách gọi này rất đáng lưu tâm, bởi bất cứ kết quả nào nảy sinh từ cuộc họp này cũng sẽ mang cả những ưu điểm lẫn hạn chế vốn có của “tính hiệp hành” nói chung. Nói cách khác, với tư cách là một thực hành về tính hiệp hành, kết quả của nó sẽ thành công hay thất bại tùy thuộc vào chính nền tảng đó.
“Tính hiệp hành” – xét như một cách mô tả các cấu trúc thể chế thực thi việc quản trị Giáo hội – vừa là một nguyên lý thần học lâu đời và được thừa nhận rộng rãi, vừa là một điều gì đó mới mẻ. Quan điểm cho rằng Đức Giáo Hoàng không phải là một vị quân chủ chuyên chế, còn các giám mục không phải là tầng lớp chư hầu quý tộc, vốn không phải là điều mới lạ. Đức Giáo Hoàng không phải là giám đốc điều hành (CEO) của một “tập đoàn Công Giáo”, và các giám mục cũng không phải là những người quản lý chi nhánh của tập đoàn đó. Công đồng Vatican II đã làm rõ điều này khi khôi phục lại truyền thống lâu đời của Giáo hội: coi ba chức năng của giám mục – cai quản, thánh hóa và giảng dạy – là những yếu tố nội tại gắn liền với chính chức vụ giám mục thông qua việc thụ phong giám mục, chứ không đơn thuần là những quyền hạn được Đức Giáo Hoàng ủy thác. Quan điểm này được gọi là học thuyết về “tính hợp đoàn” (collegiality) của các giám mục, tạo nền tảng cho việc chú trọng trở lại vào các hội đồng giám mục quốc gia và thẩm quyền của giám mục địa phương trong giáo phận của mình. Quan điểm này cũng dẫn trực tiếp đến việc hình thành các thượng hội đồng giám mục định kỳ tại Rome, nơi các giám mục cùng cộng tác và cố vấn cho Đức Giáo Hoàng về những vấn đề quan trọng. Cuộc họp gần đây tại Rome, dù không phải là một thượng hội đồng giám mục chính thức, vẫn là một minh chứng khác cho thấy tính hợp đoàn đang được thực thi.
Xét trên khía cạnh này, tính hiệp hành (synodality) – được xem như một yếu tố bổ trợ tương đồng cho nguyên lý hợp đoàn – không phải là điều gì quá mới mẻ hay cấp tiến. Dựa trên nguyên lý phụ đới (subsidiarity), khái niệm này hướng tới việc hiện thực hóa tính hợp đoàn thông qua việc phân quyền trong quản trị Giáo hội, giảm bớt sự tập trung quyền lực quá mức tại các cơ quan thuộc Giáo triều Rome, đồng thời khôi phục thẩm quyền của Giáo hội địa phương như một “sự hiệp thông” giữa các giám mục. Sự hiệp thông này luôn diễn ra sub Petro và cum Petro (“dưới quyền Phêrô” và “cùng với Phêrô”), nhưng nay đi kèm với thẩm quyền giám sát thực chất.
Tuy nhiên, trong tiến trình này vẫn tồn tại những yếu tố mới mà không thể đơn thuần coi là sự “khôi phục” lại những gì đã có từ trước. Công đồng Vatican II chưa từng sử dụng thuật ngữ “thượng hội đồng” (synod) hay “tính hiệp hành” (synodal) để mô tả “tính hợp đoàn”, mặc dù các thuật ngữ này vốn đã quen thuộc và sẵn có vào thời điểm đó. Các Giáo hội Chính thống giáo phương Đông đã thực hành mô hình giáo hội học dựa trên “tính hiệp hành” suốt nhiều thế kỷ, và họ thường xuyên chỉ trích việc tập trung quyền lực tại Rome là một mô hình khiếm khuyết. Tất nhiên, bản thân các Giáo hội Chính thống giáo cũng đối diện với những vấn đề riêng; điển hình là sự chia rẽ và tình trạng “hiệp nhất” lỏng lẻo – một vấn đề mà ngay cả “tính hiệp hành” cũng chưa thể giải quyết triệt để.
Dẫu vậy, nếu các Nghị phụ Công đồng thực sự muốn nhấn mạnh vào một Giáo hội vận hành theo “tính hiệp hành” thay vì “tính hợp đoàn” – nhất là khi xét đến mối quan tâm rõ rệt của họ đối với phong trào đại kết – thì chắc hẳn họ đã chọn cách diễn đạt đó. Thật vậy, sau những cuộc tranh luận gay gắt tại Công đồng về văn kiện về giáo hội học (Lumen Gentium) — nơi mà ngay cả cách hiểu hạn hẹp nhất về tính hợp đoàn (collegiality) cũng bị nhìn nhận đầy nghi ngại vì cho rằng nó làm suy yếu thẩm quyền của Đức Giáo Hoàng — Đức Thánh Giáo hoàng Phaolô VI đã thấy cần thiết phải bổ sung vào cuối văn kiện một phần được gọi là “Nota Explicativa Praevia” (ghi chú giải thích sơ khởi). Văn bản này khẳng định rõ ràng rằng thẩm quyền của Đức Giáo Hoàng vẫn là tối thượng trong Giáo hội.
Do đó, nếu cho rằng học thuyết về tính hợp đoàn trong Lumen Gentium đã hàm chứa sẵn một định hướng công đồng cho cái mà ngày nay chúng ta gọi là “Giáo hội hiệp hành” (synodal Church) thì quả là một cách nhìn khuyển nho, không phù hợp với bối cảnh lịch sử. Hơn nữa, những người đang thúc đẩy một Giáo hội mang tính hiệp hành hơn thường mô tả đây là một điều mới mẻ, vượt xa khái niệm tính hợp đoàn và tiến vào những vùng đất thần học còn tương đối mới lạ. Trong đó, giáo dân sẽ đóng vai trò lớn hơn trong việc quản trị Giáo hội, còn cấu trúc “phẩm trật” của Giáo hội sẽ được tái định hình: không còn dựa trên mô hình thời trung cổ — vốn mô phỏng theo các cấu trúc quyền lực dân sự kiểu quý tộc — mà chuyển sang một quan niệm về phẩm trật dựa trên “mô hình phục vụ”, với cách thực hành mục vụ khiêm nhường hơn nhiều.
Vì vậy, hoàn toàn có thể nhìn nhận tính hiệp hành theo một cách đầy hoài nghi — chẳng hạn như coi đó là một phương tiện để thúc đẩy những thay đổi theo khuynh hướng tự do trong các giáo lý của Giáo hội, đặc biệt là trong thần học luân lý, đồng thời đi ngược lại với giáo huấn thực sự của Công đồng — hoặc, ngược lại, đó là một sự phát triển hợp pháp của giáo lý, bắt nguồn từ chính các yếu tố trong văn kiện Lumen Gentium (Ánh sáng muôn dân) — những yếu tố có liên quan đến, nhưng khác biệt với, khái niệm “tính hiệp hành đồng nghị” (collegiality).
Tôi cho rằng có thể duy trì cả hai quan điểm này trong thế giằng co với nhau, bởi lẽ các lập luận thần học ủng hộ “tính hiệp hành đồng nghị” (synodality) quả thực có cơ sở trong Lumen Gentium. Tuy nhiên, không thể nhìn nhận “tính hiệp hành đồng nghị ” một cách trừu tượng, tách rời khỏi bối cảnh 60 năm qua — một giai đoạn đầy rẫy những hỗn loạn thần học và sự bất đồng công khai đối với các giáo lý đã được xác lập của Giáo hội.
Ở khía cạnh tích cực, người ta có thể nhận thấy những hạt giống thần học về “tính hiệp hành đồng nghị” trong việc Lumen Gentium bác bỏ mạnh mẽ các hình thức quản trị mang đậm tính giáo sĩ trị (hyper-clericalism), đồng thời tái khẳng định một cách dứt khoát rằng mọi tín hữu đều được mời gọi nên thánh.
Hơn nữa, Công đồng nhấn mạnh mạnh mẽ rằng toàn thể Giáo hội — bao gồm cả giáo dân lẫn hàng giáo phẩm — đều là “Dân Thiên Chúa đang lữ hành” cùng nhau hướng về Nước Trời. Quan điểm này bắt nguồn từ thần học về chức tư tế chung của mọi tín hữu thông qua Bí tích Rửa tội. Sự phân biệt giữa chức tư tế chung của mọi tín hữu và chức tư tế thừa tác (thông qua Bí tích Truyền chức) vẫn được duy trì, nhưng mọi dấu vết của đặc quyền giáo sĩ đã bị loại bỏ.
Điều này có thể mở đường cho một mô hình quản trị Giáo hội, trong đó thẩm quyền tông đồ của hàng giám mục vẫn được bảo toàn, đồng thời cho phép giáo dân tham gia sâu rộng hơn vào các tiến trình ra quyết định. Trên thực tế, từ rất lâu trước khi “phong trào hiệp hành đồng nghị” bắt đầu, một sự chuyển đổi như vậy đã diễn ra trong Giáo hội — dù ở quy mô nhỏ — theo cách hoàn toàn phù hợp với nền tảng giáo hội học của Công đồng Vatican II.
Tuy nhiên, những quan điểm hoài nghi hơn về “tính hiệp hành đồng nghị” và hội nghị gần đây tại Rome không đơn thuần là lời lẽ của một nhóm nhỏ những người bảo thủ cứng ngắc. Bản thân tôi, dù thừa nhận tính chính đáng về mặt thần học của một Giáo hội mang tính hiệp hành hơn, vẫn giữ thái độ hoài nghi.
Trước hết, cần nhìn vào ví dụ rõ ràng về sự bất đồng thần học theo khuynh hướng tự do đã tồn tại suốt 60 năm qua. Là một nhà thần học hàn lâm trong phần lớn cuộc đời trưởng thành của mình, tôi có thể khẳng định rằng những người theo khuynh hướng thần học tự do đã nắm quyền kiểm soát gần như tuyệt đối tại các khoa thần học Công Giáo và các hiệp hội thần học hàn lâm. Mặc dù kiểu bất đồng công khai như thập niên 70 nay đã lắng xuống và trở nên “thuần hóa” hơn, nhưng dự phóng của phe tự do vẫn còn đó; chỉ là giờ đây nó được khoác lên mình những thuật ngữ mang tính ám hiệu như “lắng nghe”, “đồng hành” và “vươn tới”.
Một số người gọi đây là “chủ nghĩa tự do phiên bản nhẹ” (liberal lite). Tuy nhiên, xét trên nhiều phương diện, nó còn mang tính lật đổ hơn cả kiểu bất đồng công khai trước đây, bởi nó giả vờ trung thành với các giáo lý chính thống, trong khi thực chất lại lập luận rằng những giáo lý ấy chỉ là các “lý tưởng” – những mục tiêu mà con người chỉ có thể tiến gần đến chứ không bao giờ đạt tới trọn vẹn. Từ đó, nhân danh “quy luật mục vụ về sự tiệm tiến”, họ cho rằng cần phải nhân nhượng đối với những ai không thể sống theo các tiêu chuẩn cao cả đó. Gần đây, thường xuất hiện lời cáo buộc rằng: nếu ai đó khẳng định các giáo lý này không phải là “lý tưởng” mà là những chân lý cần phải được thực hành trong đời sống, thì người đó chẳng qua chỉ là một kẻ biệt phái (Pharisiêu) cứng ngắc, thiếu lòng trắc ẩn.
Thứ hai, phương thức đối lập chân lý với lòng thương xót vẫn là “chiêu bài” quen thuộc của nhiều người nhiệt thành thúc đẩy tiến trình hiệp hành (synodality). Điều này thể hiện rõ nhất tại Đức, nhưng thực tế, tư duy này đang lan tràn khắp nơi.
Hơn nữa, một Giáo hội “lắng nghe” nghĩa là gì? Làm thế nào để Giáo hội có thể “lắng nghe” 1.4 tỷ tín hữu Công Giáo theo một cách thực chất, thay vì chỉ dựa trên những “trải nghiệm sống” đã được chọn lọc kỹ lưỡng bởi những người nắm quyền – những người vốn đã có sẵn một chương trình nghị sự riêng? Sự minh bạch nằm ở đâu?
Một tiến trình thiếu minh bạch thì không thể gọi là tiến trình hiệp hành. Đó thực chất chỉ là một hình thức thao túng tư tưởng, và chính điều này đã gây ra biết bao thái độ hoài nghi, chán chường.
Vì vậy, chúng ta đang chờ đợi văn kiện từ Đức Giáo Hoàng về giai đoạn mới nhất của tiến trình hiệp hành, liên quan đến văn kiện Amoris Laetitia. Cho đến nay, Đức Giáo Hoàng đã cho thấy ngài là một người nghiên cứu rất cẩn trọng về Công đồng Vatican II, và hoàn toàn không phải là người ủng hộ bất cứ khuynh hướng thần học thái quá nào. Tôi cho rằng chúng ta sẽ thấy một văn bản được soạn thảo cẩn trọng với những sắc thái tinh tế, nhằm giúp xác định không chỉ ý nghĩa của tông huấn Amoris Laetitia, mà còn cả bối cảnh giáo hội học phù hợp cho mọi cuộc thảo luận đang diễn ra về tính hiệp hành (synodality).
Tuy nhiên, dù hoàn toàn thấu hiểu sự thận trọng của Đức Giáo Hoàng, cũng đến lúc cần phải đưa ra những quyết định cụ thể. Giáo hội không thể cứ mãi trì hoãn việc giải quyết các vấn đề như ly hôn và tái hôn dân sự. Đã đến lúc cần sự minh định từ phía Đức Giáo Hoàng.
Liệu Giáo hội có cho phép những người đã ly hôn và tái hôn dân sự được rước Thánh Thể trong một số trường hợp hạn chế nào đó hay không? Nếu có, thì đó là những trường hợp nào? Giáo hội sẽ coi thần học luân lý của mình là một tập hợp các lý tưởng hay là những giới luật mang tính ràng buộc? Nếu là lý tưởng, thì điều đó có hệ quả gì đối với việc rước Thánh Thể? Còn nếu là giới luật, thì chúng ta phải thực thi mục vụ như thế nào để vừa giữ vững nguyên tắc, vừa thể hiện sự tinh tế đối với những người thực sự đang rơi vào các hoàn cảnh phức tạp?
Những sự mơ hồ hiện nay đã đặt Các linh mục đang ở nơi tuyến đầu vào một tình thế gần như không thể xoay xở được. Điều này càng làm cho những lương tâm vốn đã rối bời lại càng thêm hoang mang.
Tính hiệp hành là một ý tưởng tuyệt vời, nhưng cho đến nay vẫn còn thiếu những chi tiết cụ thể. Có lẽ chúng ta sẽ sớm biết rõ hơn khi Đức Giáo Hoàng đưa ra phản hồi về cuộc họp liên quan đến tông huấn Amoris laetitia.